

| [RWA National League-] Gasogi Utd |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
| [RWA National League-] Rutsiro FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
| Gasogi Utd |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rutsiro FCGasogi Utd |
| Rutsiro FCGasogi Utd |
| Gasogi UtdRutsiro FC |
| Rutsiro FCGasogi Utd |
| Rutsiro FCGasogi Utd |
| Gasogi UtdRutsiro FC |
| Rutsiro FCGasogi Utd |
| Gasogi UtdRutsiro FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 19-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RWA D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RWA D1 | 10-02-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RWA D1 | 17-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RWA D1 | 20-02-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RWA D1 | 19-11-21 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RWA D1 | 14-05-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RWA D1 | 05-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gasogi Utd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA CP | 03-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 27-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 23-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 20-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA CP | 18-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 04-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 12-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 05-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rutsiro FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 28-02-26 | 5 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 25-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA CP | 10-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 06-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA CP | 04-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 09-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 04-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 29-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 26-12-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gasogi Utd |
| Gasogi Utd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||