

| [INT FRL-] Gibraltar U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 26 | 0 | 0.0% |
| [INT FRL-] Andorra U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 66.7% |
| Gibraltar U16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Andorra U16Gibraltar U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRLW | 15-02-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.85 | -0.17 | -0.09 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Gibraltar U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 31-08-25 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 28-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 26-08-25 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 28-08-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 26-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 26-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 23-03-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 21-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 18-04-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 15-04-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Andorra U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 25-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 22-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 20-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 08-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 26-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 23-03-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 21-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRLW | 19-02-17 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.33 | -0.35 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
| INT FRLW | 17-02-17 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| INT FRLW | 15-02-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.85 | -0.17 | -0.09 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||