| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Metalurh Zaporizhya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Kulykiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 66.7% |
| Metalurh Zaporizhya |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Metalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 26-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 12-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 14-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kulykiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 22-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 13-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalurh Zaporizhya |
| Metalurh Zaporizhya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | FC Vorskla Poltava | 17 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | UCSA | 24 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Chernomorets Odessa | 31 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 21-03-2026 | Khách | Lisne | 17 Ngày |