Palestino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Jonathan BenítezTiền đạo20000005.59
Thẻ vàng
5Julián FernándezTiền vệ00000006.7
7Bryan CarrascoTiền đạo00000005.77
9Ronnie FernándezTiền đạo30010006.15
Thẻ vàng
18Sebastian GallegosTiền vệ10000006.21
15Francisco MontesTiền vệ00000005.9
16Jose BizamaHậu vệ00000006.28
Thẻ vàng
4 Antonio CezaHậu vệ10000006.37
28Dilan ZúñigaHậu vệ10010007.18
-Nelson Da SilvaTiền đạo40100007.53
Bàn thắng
-Ian Zohar Alegría PindalTiền vệ00001006.54
2Vicente EspinozaHậu vệ00000000
23Jason LeónHậu vệ00010005.66
Thẻ vàng
8Nicolás MezaTiền vệ00000000
3Enzo RocoHậu vệ00000006.06
1Sebastián Rodrigo Salas AranguizThủ môn00000000
24Dilan SalgadoTiền đạo00000000
20Gonzalo TapiaTiền đạo20000006.56
25Sebastian PerezThủ môn00000005.97
29Ian GarguezHậu vệ00000006.03
Coquimbo Unido
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Manuel FernándezHậu vệ10100007.04
Bàn thắngThẻ vàng
13Diego SanchezThủ môn00000007.35
16Juan CornejoHậu vệ10003108.96
Thẻ đỏ
26Lukas SozaHậu vệ00000000
20Martín MundacaTiền đạo00000000
9Nicolas JohansenTiền đạo00000007.02
6Dylan Emanuel GlabyTiền vệ00000006.41
1Gonzalo FloresThủ môn00000000
8Alejandro CamargoTiền vệ20000006.74
7Sebastián GalaniTiền vệ20010005.99
Thẻ vàng
27Luis riverosTiền đạo10100007.5
Bàn thắng
10Guido VadaláTiền đạo10110008.1
Bàn thắng
28Sebastián CabreraHậu vệ00000006.55
30Benjamin ChandiaTiền đạo20000016.55
14Salvador CorderoTiền vệ00000000
12Lucas PrattoTiền đạo10000016.36
4Elvis HernandezHậu vệ00000005.58
Thẻ đỏ
2Benjamín GazzoloHậu vệ20000007.55
-D. Pereira-10000016.16
5Dylan EscobarHậu vệ00000006.13

Coquimbo Unido vs Palestino ngày 07-02-2026 - Thống kê cầu thủ