So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.90
1.75
0.90
2.55
2.60
3.00
Live
0.75
0
-0.95
0.90
1.75
0.90
2.55
2.60
3.00
Run
0.77
0
-0.98
-0.10
1.5
0.05
1.01
29.00
126.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
1.44
4.00
7.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.73
0
0.97
-0.31
1.5
0.01
1.02
19.00
81.00

Bên nào sẽ thắng?

Dodoma Jiji FC
ChủHòaKhách
Tanzania Prisons
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dodoma Jiji FCSo Sánh Sức MạnhTanzania Prisons
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TZA Premier League-10] Dodoma Jiji FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10244610101020.0%
5221448940.0%
5023262130.0%
622233833.3%
[TZA Premier League-15] Tanzania Prisons
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
82154771525.0%
21102141350.0%
61052631116.7%
621334733.3%

Thành tích đối đầu

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL18-02-253 - 2
(0 - 1)
6 - 2---T---
Tanzania PL21-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6---H---
Tanzania PL10-05-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2---H---
Tanzania PL29-11-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2---B---
Tanzania PL21-12-222 - 0
(1 - 0)
3 - 7---B---
Tanzania PL20-08-221 - 2
(1 - 2)
6 - 4---B---
Tanzania PL04-04-223 - 2
(1 - 2)
6 - 2---B---
Tanzania PL24-10-212 - 1
(1 - 1)
7 - 0---T---
Tanzania PL10-04-210 - 1
(0 - 0)
2 - 4---T---
Tanzania PL26-10-200 - 1
(0 - 0)
3 - 0---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Mashujaa FCDodoma Jiji FC
Namungo FCDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCPamba SC
Dodoma Jiji FCMtibwa Sugar
Fountain Gate FCDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCCoastal Union
Tabora United FCDodoma Jiji FC
Kinondoni FCDodoma Jiji FC
Young AfricansDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCSingida Black Stars
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL28-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5---H--
Tanzania PL21-11-252 - 0
(0 - 0)
8 - 4---B--
Tanzania PL25-10-251 - 0
(1 - 0)
0 - 1---T--
Tanzania PL22-10-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1---H--
Tanzania PL17-10-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7---B--
Tanzania PL27-09-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2---T--
Tanzania PL20-09-252 - 2
(0 - 0)
- ---H--
Tanzania PL17-09-251 - 0
(0 - 0)
4 - 9---B--
Tanzania PL22-06-255 - 0
(1 - 0)
- ---B--
Tanzania PL18-06-251 - 2
(1 - 2)
1 - 0---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Tanzania Prisons            
Chủ - Khách
Tanzania PrisonsPamba SC
Fountain Gate FCTanzania Prisons
Tabora United FCTanzania Prisons
Mbeya CityTanzania Prisons
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Namungo FCTanzania Prisons
Coastal UnionTanzania Prisons
Tanzania PrisonsFountain Gate FC
Fountain Gate FCTanzania Prisons
Singida Black StarsTanzania Prisons
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL06-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-----
Tanzania PL26-11-251 - 0
(1 - 0)
6 - 10-----
Tanzania PL22-11-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
Tanzania PL21-10-251 - 2
(0 - 0)
2 - 3-----
Tanzania PL27-09-251 - 0
(1 - 0)
2 - 6-----
Tanzania PL21-09-251 - 0
(0 - 0)
- -----
Tanzania PL17-09-251 - 0
(1 - 0)
0 - 7-----
Tanzania PL30-06-253 - 1
(2 - 1)
4 - 6-----
Tanzania PL26-06-251 - 1
(1 - 0)
6 - 8-----
Tanzania PL22-06-253 - 3
(2 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Dodoma Jiji FCSo sánh số liệuTanzania Prisons
  • 6Tổng số ghi bàn10
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn10
  • 1.3Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Dodoma Jiji FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tanzania Prisons
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Dodoma Jiji FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tanzania Prisons
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dodoma Jiji FCThời gian ghi bànTanzania Prisons
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dodoma Jiji FCChi tiết về HT/FTTanzania Prisons
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    4
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Dodoma Jiji FCSố bàn thắng trong H1&H2Tanzania Prisons
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dodoma Jiji FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Tanzania PL29-01-2026KháchJKT Tanzania7 Ngày
Tanzania PL02-02-2026KháchMbeya City11 Ngày
Tanzania PL06-02-2026ChủKinondoni FC15 Ngày
Tanzania Prisons
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Tanzania PL25-01-2026ChủJKT Tanzania3 Ngày
Tanzania PL30-01-2026ChủSingida Black Stars8 Ngày
Tanzania PL01-02-2026KháchMtibwa Sugar10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 20.0%Thắng25.0% [2]
  • [4] 40.0%Hòa12.5% [2]
  • [4] 40.0%Bại62.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 20.0%Thắng12.5% [1]
  • [2] 20.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 10.0%Bại62.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa12.50% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn62.50% [5]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Dodoma Jiji FC VS Tanzania Prisons ngày 22-01-2026 - Thông tin đội hình