| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Meaghan·Nally | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Riley Mattingly | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Taylor Lauren Porter | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | audrey harding | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Mia Elizabeth Corbin | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Rylee Baisden | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Hannah Davison | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| - | Sealey Strawn | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Maya McCutcheon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Allie thornton | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Cyera Hintzen | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.8 |