| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Sealey Strawn | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Maya McCutcheon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Cyera Hintzen | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Allie thornton | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Hannah Davison | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Shea moyer | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 28 | Cassie Rohan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Emina Ekic | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 11 | Mckenzie Weinert | Tiền đạo | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5.9 |