Gyori ETO FC II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zalán VasiHậu vệ00000000
-Bulcsú János Szarka-00000006.4
-Daniel Black Ronan-00000006.5
-Roland Pálfalvi-00010005.93
-Alex LaczaTiền đạo20030006.7
-Márkó Tamás CsalaTiền vệ00000005.95
-Ármin Garamszegi-Géczy-20020006.25
-Botond VargaTiền vệ00000000
-Sándor SárkányTiền vệ00000000
-Kornél SzabóThủ môn00000000
-Dominik HálámTiền đạo00000006.3
-Trisztán CsorbaTiền đạo00000006.3
-Noel AlgácsTiền vệ00000005.98
-D Csorba-10020005.47
Thẻ đỏ
-Martin KulcsárHậu vệ20010106.36
Thẻ vàng
-Mate KissTiền vệ00020006.77
-Nathaniel Mascoe Lawrenzo-40000016.21
Thẻ vàng
-Botond KocsisThủ môn00000005.94
MTE Mosonmagyarovar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Botond Buglyó-00000000
-Baróti Benedict-00000000
-Robert Kristóf Méhes-00000000
23Botond gancsHậu vệ00010006.53
Thẻ vàng
-Pap Márton Rafael-10010006.36
Thẻ vàng
44Mark MolnarThủ môn00000000
-Máté Menyhárt-00000006.79
-Gábor Richárd VágóHậu vệ10000007.11
17David IllesTiền vệ10010006.99
4Mate CzingraberHậu vệ00000006.96
Thẻ vàng
-Bence SiposHậu vệ00000000
0Miklós KitlTiền vệ10000107.31
-Attila OcskayHậu vệ00000006.84
5Peter Gabor·TullnerTiền vệ00000007.31
-Benedek kovacsThủ môn00000007.72
0Viktor PongraczTiền vệ00010006.47
Thẻ vàng
-Noel Monda-00000000
-Milan ErdeiTiền đạo10000006.43
2Gergo SimitaHậu vệ00000007.38
-Zalán Gera-40210018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Máté JárebHậu vệ00000000
-Áron GönyeHậu vệ00000000

Gyori ETO FC II vs MTE Mosonmagyarovar ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ