Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Frenks OrolsThủ môn00000006.03
10Devids DobrecovsTiền vệ30110107.8
Bàn thắng
23Maksims FjodorovsTiền vệ00010006.09
32Gļebs KļuškinsTiền vệ10000006.06
-Emils KnapsisTiền đạo00000000
-boris tchamba-00000006.5
16Maksims SidorovsHậu vệ00000005.52
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
44Zakaria SdaiguiTiền vệ00000006.16
0Stanislav MorarenkoTiền vệ20000006.52
Thẻ vàng
7Janis krautmanisHậu vệ00000006.6
-Aleksejs GrjaznovsTiền vệ00000005.33
Thẻ vàng
12rodrigo gaucisThủ môn00000005.94
3davids druzininsHậu vệ10010006.34
0Rolandas BaravykasHậu vệ20030006.44
32Ņikita PinčuksThủ môn00000000
Tukums-2000
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8rudolfs reingolcsHậu vệ00000006.62
6Kristers VolkovsTiền vệ00010006.69
-raivo sturinsThủ môn00000006.74
-Oskars Vientiess-00000006.28
-A. KholodTiền đạo00000006.53
15raivis kirssTiền đạo20010016.29
99Maroine MihoubiHậu vệ10000007.16
Thẻ vàng
-Ingars PulisTiền đạo50200118.45
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Bogdans SamoilovsTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Jun TobaTiền vệ00000007.4
11kaspars anmanisTiền vệ10000006.49

Tukums-2000 vs Grobina ngày 21-07-2025 - Thống kê cầu thủ