| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | katie keane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.16 | |
| - | aoife kelly | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | danique tolhoek | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.08 | |
| - | Jade van hensbergen | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | isa kardinaal | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Daliyah de Klonia | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.71 | |
| 12 | Anissa Chibani | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Suus Verdaasdonk | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |