Shijiazhuang Gongfu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-An YifeiTiền vệ00010006.91
-Venício TomásHậu vệ00000000
-Pan KuiTiền vệ10000006.65
31Luan YiThủ môn00000000
-VenícioHậu vệ00000000
-Wan YuTiền vệ00000000
-Ge HailunHậu vệ00000000
-Nan XiaohengTiền đạo00010006.79
-Bu XinTiền vệ00000006.25
-Song HaoyuHậu vệ10010006.03
-Jia XiaochenTiền vệ21000006.32
0Mei JingxuanTiền đạo00010006.54
-Zhang HaoTiền vệ20001007.46
Thẻ vàng
21Zhan SainanHậu vệ00000006.32
-You WenjieTiền vệ00000000
-Wang HaochenTiền vệ00000000
8José AyovíTiền đạo00000006.58
0He WeiHậu vệ00000000
-Sui WeijieThủ môn00000007.28
-Moses Owoicho OgbuTiền đạo61230008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
11Zhu HaiweiTiền vệ00010006.21
-Ding HaifengHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mladen KovacevicTiền đạo00000000
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Bin·LiuTiền đạo10000006.2
Thẻ vàng
-Zhang LiangHậu vệ00000006.1
-Liu ZhizhiTiền vệ00000006.16
-Yao DiranHậu vệ00000005.52
-Qiu TianyiHậu vệ00000006.3
-Li ChenguangHậu vệ00000005.9
-Li XiaotingHậu vệ00010006.1
-Gao HaishengTiền vệ00000005.68
Thẻ vàng
-Zhang HuiTiền vệ10000006.37
Thẻ vàng
-Lyu YuefengTiền vệ10110006.7
Bàn thắng
-Han ZhenThủ môn00000005.96
-Remi DujardinHậu vệ00000000
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Qaharman AbdukerimTiền đạo10000005.83
Thẻ vàng
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo10000006.62
-Kou JiahaoThủ môn00000000
-Liao WeiTiền đạo00000000
-Nuaili ZimingTiền vệ30000006.28
-Liao HaochuanTiền vệ10001006.63

Shijiazhuang Gongfu vs Dandong Tengyue(1999-2024) ngày 15-07-2023 - Thống kê cầu thủ