Huachipato
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Nicolas VargasHậu vệ00010006.02
-Zacarias LopezThủ môn00000000
-Brayan GarridoTiền vệ00000000
11Juan FigueroaTiền đạo00000006.34
22Javier CarcamoTiền vệ00000005.74
7Mario BriceñoTiền đạo00020006.19
16Luciano ArriagadaTiền đạo10000006.35
25Rodrigo OdriozolaThủ môn00000005.64
24Maicol LeonHậu vệ00000005.2
-Benjamín GazzoloHậu vệ00000005.93
Thẻ vàng
5Rafael CarocaHậu vệ10000006.79
13Renzo MalancaHậu vệ00010004.38
Thẻ vàng
-Maximiliano GutierrezTiền đạo10010016.49
9Lionel AltamiranoTiền đạo30100007.39
Bàn thắng
23Cris MartinezTiền đạo30100006.65
Bàn thắng
6Claudio SepúlvedaTiền vệ00000006.24
8Santiago SilvaTiền vệ00000005.88
Thẻ vàng
-Jimmy MartínezTiền vệ20020016.41
Thẻ vàng
Union Espanola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ignacio JeraldinoTiền đạo30210019.29
Bàn thắngThẻ đỏ
10Pablo AránguizTiền đạo10110007.43
Bàn thắng
-Matías MarínTiền vệ00010005.83
-Agustín NadruzTiền vệ00000006.21
6Bruno JáureguiTiền vệ00000006.07
-Cristián InsaurraldeTiền đạo00010006.58
-Bryan CarvalloTiền vệ00000000
-Gonzalo CastellaniTiền vệ10000006.47
-Kevin Alexander Contreras ArayaHậu vệ00000006.34
24Gabriel NorambuenaTiền đạo10001005.86
Thẻ vàng
21Sebastian PereiraHậu vệ00000006.36
Thẻ vàng
1Martin ParraThủ môn00000006.82
-Fabricio FormilianoHậu vệ00000006.84
-Rodrigo Alarcón-00000006.21
19Brayan VéjarHậu vệ00000006.06
-Enzo Uribe-00000000
-Milovan Celis-00000000
-Franco Ratotti-40102018.93
Bàn thắng

Union Espanola vs Huachipato ngày 12-10-2025 - Thống kê cầu thủ