Huachipato
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Maximiliano GutierrezHậu vệ10010016.54
9Lionel AltamiranoTiền đạo30100007.4
Bàn thắng
23Cris MartinezTiền đạo30100006.74
Bàn thắng
0Nicolas VargasHậu vệ00010005.92
17Zacarias LopezThủ môn00000000
-Brayan GarridoTiền vệ00000000
-Juan Figueroa-00000006.34
22Javier CarcamoTiền vệ00000005.74
7Mario BriceñoTiền đạo00020006.21
0Luciano ArriagadaTiền đạo10000006.35
25Rodrigo OdriozolaThủ môn00000005.58
24Maicol LeonHậu vệ00000005.14
-Benjamín GazzoloHậu vệ00000005.96
Thẻ vàng
5Rafael CarocaHậu vệ10000006.55
13Renzo MalancaHậu vệ00010004.5
Thẻ vàng
6Claudio SepúlvedaTiền vệ00000006.25
8Santiago SilvaTiền vệ00000005.88
Thẻ vàng
-Jimmy MartínezTiền vệ20020016.1
Thẻ vàng
Union Espanola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Martin ParraThủ môn00000006.82
-Matías MarínTiền vệ00010005.73
-Rodrigo Alarcón-00000006.12
19Brayan VéjarHậu vệ00000006.08
-Enzo Uribe-00000000
-Agustín NadruzTiền vệ00000006.19
6Bruno JáureguiTiền vệ00000005.76
-Cristián InsaurraldeTiền đạo00010006.54
-Milovan Celis-00000000
-Bryan CarvalloTiền vệ00000000
-Gonzalo CastellaniTiền vệ10000006.36
-Kevin Alexander Contreras ArayaHậu vệ00000006.3
24Gabriel NorambuenaTiền đạo10001006.01
Thẻ vàng
-Franco Ratotti-40102019.07
Bàn thắng
23Ignacio JeraldinoTiền đạo30210019.34
Bàn thắngThẻ đỏ
22Pablo AránguizTiền đạo10110007.46
Bàn thắng
13Sebastian PereiraHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Fabricio FormilianoHậu vệ00000006.78

Union Espanola vs Huachipato ngày 12-10-2025 - Thống kê cầu thủ