Forge FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-David ChoiniereTiền đạo10000006.49
-Elimane Oumar CisséTiền vệ10020006.59
Thẻ vàng
28Keito LipovschekTiền vệ00000006.12
-Amadou Kone-00000006.21
-Marko JevremovićHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
32Zayne BrunoTiền vệ00000006.25
36Dino BontisThủ môn00000000
18Molham BabouliTiền đạo10000006.36
-Jassem koleilatThủ môn00000006.73
22Noah JensenTiền vệ20000006.38
5D. NimickHậu vệ00000007.27
-Alexander Achinioti JonssonHậu vệ20010006.69
6Ben PatonTiền vệ00000005.95
10Kyle BekkerTiền vệ00000006.52
17Hoce MassundaTiền đạo10011007.24
19Tristan BorgesTiền đạo20100008.18
Bàn thắng
9Brian WrightTiền đạo00000006.35
-Elimane CisseTiền vệ00020000
Thẻ vàng
Valour
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Oskar van HattumTiền đạo00000000
-Eleias HimarasThủ môn00000000
-Erik David PopTiền đạo00000006.13
-emil gazdovThủ môn00000006.54
-Kristopher TwardekHậu vệ00000006.46
-myles morganTiền vệ40000016.16
-Rocco RomeoHậu vệ00000000
-Xavier Catarino VenâncioHậu vệ00000006.37
-K. EgwuTiền vệ00000006.38
-Bruno Miguel Gomes FigueiredoTiền vệ00000005.96
-Roberto AlarconHậu vệ11000106.95
-D. KonincksHậu vệ00000006.83
-Gianfranco FacchineriHậu vệ10010007.07
-Themi AntonoglouHậu vệ00000007.31
Thẻ vàng
-Kianz FroeseTiền đạo30200008.78
Bàn thắngThẻ đỏ
-Raphael OhinTiền vệ00010006.34
Thẻ vàng
-Diogo Dias RessurreiçãoTiền vệ10000006.73
-jordan fariaTiền vệ00040006.62

Valour vs Forge FC ngày 12-09-2025 - Thống kê cầu thủ