Kazincbarcika
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Norbert KönyvesTiền đạo40010016.46
-oliver kun-00000000
44Attila SzujoHậu vệ00000000
17Dániel ProsserTiền đạo00000000
7Gábor MakraiTiền đạo00000000
-Roland SchuszterTiền vệ00000006.36
78Levente BalázsiTiền đạo00000000
25Nimrod BaranyaiHậu vệ10000005.85
19László DeutschHậu vệ00010005.91
Thẻ vàng
10Balint Jozsef KartikTiền vệ00010006.45
15Marcell MajorTiền vệ00000006.35
23Mykhailo MeskhiTiền vệ10110007.15
Bàn thắng
5Laszlo RaczHậu vệ00000005.96
Thẻ vàng
14Sodiq Anthony RasheedHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
-Martin SlogarTiền vệ20020026.43
Thẻ vàng
-Bence Trencsenyi-00000006.56
70Meshack UbochiomaTiền đạo20020006.18
Thẻ vàng
-Bence Juhász-00000006
-Gergő BánfalviThủ môn00000000
-Zsombor BorosTiền vệ00000000
-Bálint FerencsikHậu vệ00000000
1Dániel GyollaiThủ môn00000000
Diosgyor VTK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Máté Macsó-00000000
10Gabor JurekTiền đạo10000006.54
-Zsombor Szlifka-00000000
20Agoston BenyeiTiền vệ00000000
7Elton AcolatseTiền đạo30011127.7
Thẻ đỏ
74Bence BabosTiền vệ00010006.42
22Szilard BokrosHậu vệ00000006.06
11Dániel GeraHậu vệ10000006.17
Thẻ vàng
-Gábor MegyeriThủ môn00000000
9Máté SajbanTiền đạo10000006.39
19Aboubakar KeitaTiền vệ30000006.04
47Márk MucsanyiTiền đạo20100017.59
Bàn thắng
-Miron Mate MucsanyiTiền vệ00000006.28
3Csaba SzatmáriHậu vệ00000006.67
93Márk TamásHậu vệ00000006.45
50Alex VallejoTiền vệ10000006.19
1Bogdán BánhegyiThủ môn00000000
30Karlo SenticThủ môn00000006.06
70Milan DemeterHậu vệ00000000
25Gergő HoldampfTiền vệ00000000
5Ákos KecskésHậu vệ00000006.73
16Bence KomlósiTiền vệ10000006.34
4Marco Lund NielsenHậu vệ00000000

Kazincbarcika vs Diosgyor VTK ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ