Paksi FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Gergo GyurkitsTiền vệ20021106.83
29Barna TóthTiền đạo61020006.43
21Kristóf PappTiền vệ10000006.59
-Csaba Máté-00000000
1Ádám KovácsikThủ môn00000005.99
Thẻ vàng
-Zoltán PestiTiền đạo00000000
30János SzabóHậu vệ30000006.52
20Mario ZekeHậu vệ10020006.5
22József WindeckerTiền vệ00010006.21
5Bálint VécseiTiền vệ00000006
15Ákos SzendreiTiền đạo21010006.11
-Attila OsváthHậu vệ61150007.86
Bàn thắng
24Bence LenzsérHậu vệ00000006.89
19Kevin HorvathTiền vệ10100007.73
Bàn thắng
8Balázs BaloghTiền vệ00000006.24
7Martin ÁdámTiền đạo10010016.74
25Barnabás SimonThủ môn00000000
14Erik SilyeHậu vệ00000000
17Kristof HinoraHậu vệ00000000
-Milan SzekszardiHậu vệ00000000
Puskas Akademia FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Quentin MaceirasHậu vệ00000006.74
25Zsolt NagyHậu vệ50100005.82
Bàn thắngThẻ vàng
-D. ÁsványiHậu vệ00000005.94
Thẻ vàng
30Zsolt MagyarTiền vệ00000000
-Roland OrjanHậu vệ00000000
16Urho NissiläTiền vệ00000005.53
90András NémethTiền đạo00000006.11
74Martin KernTiền vệ00000000
7Joel FameyehTiền đạo30010006.3
14Wojciech GollaHậu vệ00000006.35
6Laros DuarteTiền vệ00010005.7
Thẻ vàng
15Moshe SemelTiền vệ00000000
88Bence vekonyTiền vệ00010005.17
Thẻ vàng
77Kevin·MondovicsTiền đạo00000000
66Akos MarkgrafHậu vệ00000005.43
Thẻ vàng
21Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000006.03
20Mikael SoisaloTiền đạo10000006.17
24Tamás MarkekThủ môn00000000
-Martin DalaThủ môn00000000
1Péter SzappanosThủ môn00000008.26
Thẻ đỏ
10Palkó DárdaiTiền đạo00000005.97
8Dániel LukácsTiền đạo20020006.53

Puskas Akademia FC vs Paksi FC ngày 25-01-2026 - Thống kê cầu thủ