Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
98Ion NicolaescuTiền đạo30100007.46
Bàn thắng
90Roy MashpatiThủ môn00000006.8
13Raz ShlomoHậu vệ00000007.68
3Roy RevivoHậu vệ10050007.58
Thẻ vàng
5Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000006.86
Thẻ vàng
30Itamar NoyTiền vệ10100007.61
Bàn thắng
34Sayd Abu FarhiTiền đạo00010006.42
17Kristijan BelićTiền vệ00010006.88
21Noam Ben HarushHậu vệ00000000
14Denny·GropperHậu vệ00000000
11Sagiv YehezkelHậu vệ10001007.42
23Ben LedermanTiền vệ00000000
4Heitor Marinho dos SantosHậu vệ00000006.81
Thẻ vàng
22ofek melikaThủ môn00000000
36Ido ShaharTiền vệ10001007.7
6tyrese asanteHậu vệ10011007.99
28Issouf Bemba SissokhoTiền vệ20001007.8
42Dor PeretzTiền vệ60210019.41
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
19Elad MadmonTiền đạo00000006.43
Thẻ vàng
77Osher DavidaTiền vệ10020007.2
Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14liam cohenTiền đạo00000000
75Daniel CohenThủ môn00000000
24Amit CohenHậu vệ00020005.56
Thẻ vàng
44benny feldmanHậu vệ00000000
17Loai HalafTiền đạo00000006.5
22yaacov omer on nirThủ môn00000005.98
26Karm JaberHậu vệ00000006.41
91Heriberto TavaresTiền đạo00010005.49
Thẻ vàng
44Saba KhvadagianiHậu vệ00000006.29
4Itay Ben ShabatHậu vệ10000006.41
72rotem kellerHậu vệ00000005.53
8Yuval SadehTiền vệ10000005.96
18Omri ShamirTiền vệ10000005.68
Thẻ vàng
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ10010106.07
10Oz BiluTiền đạo20000006.1
11Wilson HarrisTiền đạo00000006.74
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
19saher tajiTiền vệ00010005.86
9Luccas ParaizoTiền đạo00010006.18
Thẻ vàng
5denis kulikovHậu vệ00000005.68

Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Netanya ngày 01-09-2025 - Thống kê cầu thủ