Cúp bóng đá Pháp
21-12-2025 00:00 - Chủ nhật
0
0
00:00FT
(0-0)
90 Phút [0-0], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-6], Istres Thắng
SA Merignac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Evan Giraud-00000000
-Alexis Kentzinger-00000000
-Jalil Fellat-10000006.58
-Nelson Akono-00000006.64
-Jean-Marie Wallot-00010006.51
-Colin MauryTiền vệ00000000
-Maximilien Haingue-00000006.53
-Baidy DiaTiền đạo00000006.06
-Théo Allo-00000000
-Adrien Delrieu-00000008.23
Thẻ đỏ
-Axel Vindex-00010006.18
-Yanis Sauvage-00000006.28
Thẻ vàng
-Paul ClementHậu vệ00000006.6
-Ayoub Mhamed Tazouti GhellamTiền vệ20000007.04
-Salif SanéHậu vệ30000106.87
-Maxime Sebal-10020006.38
-Denis Zerouni-20030006.78
-Lucas AlbertTiền đạo31010016.39
-Jason Akono-00000006.68
-Thibaud CalaviaHậu vệ10000006.84
-Tony Romero-20010107.13
Istres
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Foued KadirTiền vệ10010006.45
-A Dosso-00000000
-Samir YaraTiền vệ00000006.43
-Adama DossoHậu vệ00000000
8Mahamadou KontéTiền vệ00000000
-Yanis Boukeroucha-00000000
17Abdelkrim KhechmarHậu vệ00010006.82
-Adama GueyeTiền vệ00000006.41
-Bastian BaduTiền đạo00000006.49
25Salomon AbergelHậu vệ00010006.62
-Will-Césaire MatimbouThủ môn00000007.94
20Thibault RelangeHậu vệ10010006.65
19L. NKuluTiền vệ10010007.1
5Adam DihadHậu vệ10000007.67
-Romain Perez-00000000
6Adama NiakatéTiền vệ10010006.28
Thẻ vàng
-Aymane Nassiri-30030016.24
23Esteban MarreHậu vệ40030006.28
21Simon CaraTiền vệ10010006.66
Thẻ vàng

SA Merignac vs Istres ngày 21-12-2025 - Thống kê cầu thủ