Everton FC Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Katie StartupThủ môn00000000
5Martina FernándezHậu vệ00010006.56
9Toni PayneTiền đạo00010006.54
-Elise Isolde StenevikHậu vệ00000006.59
13Hikaru KitagawaHậu vệ10000006.7
33M. PachecoHậu vệ10010006.06
Thẻ vàng
30Ruby MaceHậu vệ00010006.87
16Hayley LaddTiền vệ00000000
28Karen HolmgaardTiền vệ10000006.77
34Ellie JonesTiền vệ00000000
6Honoka HayashiTiền vệ00000006.41
8R. van GoolTiền vệ00000006.45
19Katie RobinsonTiền vệ10010006.25
12Emily RamseyThủ môn00000006.36
29Yuka MomikiTiền đạo00010006.26
24kenzie weirHậu vệ00000000
18Ornella VignolaTiền vệ20140018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
7Clare WheelerTiền vệ00010006.21
Leicester City Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Hannah CainTiền vệ10010006.2
1Janina·LeitzigThủ môn00000006.76
8Jutta RantalaTiền đạo00000006.22
4Cecily Wellesley-SmithHậu vệ00000000
24Simone SherwoodTiền vệ00000000
15Heather PayneHậu vệ00000006.52
27Shannon O’BrienTiền đạo10000006.54
9Noémie MouchonTiền đạo10100008.15
Bàn thắng
22Nelly LasovaHậu vệ00000000
13Olivia ClarkThủ môn00000000
32Rosella AyaneTiền đạo00000000
14Hlin·EiriksdottirTiền vệ00000006.69
31Chantelle SwabyHậu vệ00000006.29
2Sari KeesHậu vệ00000006.57
17Julie ThibaudHậu vệ10000005.95
Thẻ vàng
11Janice CaymanHậu vệ10000006.21
Thẻ vàng
3S. TierneyTiền vệ00001006.9
23O. McLoughlinTiền vệ01010006.35
12Asmita AleTiền vệ00000006.03
Thẻ vàng
5Emily van EgmondTiền vệ00010006.65

Leicester City Women vs Everton FC Women ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ