So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0
0.95
0.96
2.5
0.74
2.27
3.20
2.53
Live
0.88
0
0.88
0.86
2.5
0.90
2.43
3.40
2.43
Run
-0.93
0
0.74
-0.29
2.5
0.09
11.00
1.07
10.50
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
-0.97
2.5
0.78
2.25
3.30
2.75
Live
0.83
0
0.98
0.90
2.5
0.90
2.35
3.40
2.55
Run
0.97
0
0.82
-0.12
2.5
0.06
15.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.81
0
0.99
0.95
2.5
0.85
2.37
3.20
2.60
Live
0.93
0
0.87
0.88
2.5
0.92
2.50
3.25
2.43
Run
0.90
0
0.90
-0.15
2.5
0.04
14.00
1.02
14.00
188betSớm
0.76
0
0.96
0.97
2.5
0.75
2.27
3.20
2.53
Live
0.89
0
0.89
0.87
2.5
0.91
2.43
3.40
2.43
Run
-0.98
0
0.82
-0.33
2.5
0.15
9.20
1.12
8.40
SbobetSớm
0.79
0
0.99
0.93
2.5
0.85
2.33
3.01
2.55
Live
0.86
0
0.94
0.80
2.5
1.00
2.38
3.06
2.46
Run
0.95
0
0.89
-0.19
2.5
0.05
7.30
1.18
6.90

Bên nào sẽ thắng?

AE Zakakiou
ChủHòaKhách
Halkanoras Idaliou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AE ZakakiouSo Sánh Sức MạnhHalkanoras Idaliou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 8T 0H 1B
    1T 0H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP Second Division-15] AE Zakakiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
152491123101513.3%
713381161214.3%
811631241512.5%
612347516.7%
[CYP Second Division-11] Halkanoras Idaliou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
155282326171133.3%
8413171213450.0%
711561441414.3%
62131210733.3%

Thành tích đối đầu

AE Zakakiou            
Chủ - Khách
Halkanoras IdaliouAE Zakakiou
Halkanoras IdaliouAE Zakakiou
AE ZakakiouHalkanoras Idaliou
AE ZakakiouHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouAE Zakakiou
AE ZakakiouHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouAE Zakakiou
Halkanoras IdaliouAE Zakakiou
AE ZakakiouHalkanoras Idaliou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D221-09-241 - 2
(0 - 1)
- ---T---
CYP D214-04-180 - 4
(0 - 2)
- ---T---
CYP D216-12-174 - 2
(2 - 1)
4 - 1-0.93-0.13-0.07T0.80-0.440.96TT
CYP D215-03-143 - 2
(0 - 0)
- ---T---
CYP D218-01-142 - 3
(0 - 0)
- ---T---
CYP D223-11-131 - 0
(0 - 0)
- ---T---
CYP D228-09-131 - 2
(0 - 0)
- ---T---
CYP D209-02-132 - 0
(2 - 0)
- ---B---
CYP D203-11-121 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 9 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:89% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

AE Zakakiou            
Chủ - Khách
AE ZakakiouPO Ahironas-Onisilos
Digenis MorphouAE Zakakiou
AE ZakakiouIraklis Yerolakkou
Doxa KatokopiasAE Zakakiou
AE ZakakiouAPEA Akrotiriou
Nea SalamisAE Zakakiou
AE ZakakiouEthnikos Latsion
Karmiotissa PolemidionAE Zakakiou
APOEL NicosiaAE Zakakiou
AE ZakakiouSpartakos Kitiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D220-12-250 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.54-0.31-0.30B0.850.50.85BX
CYP D213-12-251 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.68-0.27-0.20T0.9010.80TT
CYP D206-12-250 - 1
(0 - 0)
12 - 1---B--
CYP D230-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1---H--
CYP D222-11-251 - 1
(1 - 1)
2 - 4---H--
CYP D208-11-252 - 1
(1 - 1)
11 - 2---B--
CYP D201-11-252 - 0
(2 - 0)
1 - 7---T--
CYP D226-10-253 - 0
(1 - 0)
11 - 5---B--
CYP Cup22-10-255 - 0
(3 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.07B0.8440.86BT
CYP D219-10-252 - 2
(1 - 1)
0 - 5---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Halkanoras Idaliou            
Chủ - Khách
Halkanoras IdaliouAgia Napa
MEAP NisouHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouPO Ahironas-Onisilos
Digenis MorphouHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouIraklis Yerolakkou
Doxa KatokopiasHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouAPEA Akrotiriou
Nea SalamisHalkanoras Idaliou
E.N.ParalimniouHalkanoras Idaliou
Halkanoras IdaliouEthnikos Latsion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D220-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.39-0.32-0.440.9500.75T
CYP D213-12-251 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.51-0.31-0.330.950.50.75T
CYP D207-12-255 - 1
(2 - 0)
3 - 1-0.58-0.29-0.250.930.750.89T
CYP D228-11-253 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.68-0.27-0.210.8910.81T
CYP D222-11-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
CYP D208-11-252 - 1
(2 - 0)
3 - 3-----
CYP D201-11-251 - 0
(1 - 0)
5 - 8-----
CYP D225-10-251 - 0
(1 - 0)
9 - 2-----
CYP Cup22-10-252 - 0
(1 - 0)
9 - 4-0.74-0.24-0.170.871.250.83X
CYP D218-10-254 - 2
(1 - 2)
5 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

AE ZakakiouSo sánh số liệuHalkanoras Idaliou
  • 8Tổng số ghi bàn17
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.7
  • 17Tổng số mất bàn15
  • 1.7Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

AE Zakakiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Halkanoras Idaliou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
421150.0%Xem4100.0%00.0%Xem
AE Zakakiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem00.0%150.0%Xem
Halkanoras Idaliou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
431075.0%Xem4100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AE ZakakiouThời gian ghi bànHalkanoras Idaliou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AE ZakakiouChi tiết về HT/FTHalkanoras Idaliou
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AE ZakakiouSố bàn thắng trong H1&H2Halkanoras Idaliou
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AE Zakakiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Halkanoras Idaliou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 13.3%Thắng33.3% [5]
  • [4] 26.7%Hòa13.3% [5]
  • [9] 60.0%Bại53.3% [8]
  • Chủ/Khách
  • [1] 6.7%Thắng6.7% [1]
  • [3] 20.0%Hòa6.7% [1]
  • [3] 20.0%Bại33.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.53 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.53
  • TB mất điểm
    1.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [3] 27.27%Hòa25.00% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn50.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

AE Zakakiou VS Halkanoras Idaliou ngày 10-01-2026 - Thông tin đội hình