| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Lucas Olguin | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Adisa rosario de | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Reid Fisher | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Malik Henry | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| - | Michael Sullivan | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Markus Cimermancic | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Andrei dumitru | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | JahLane Forbes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 55 | Baye Coulibaly | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Mikah Thomas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 60 | andrej subotic | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | aron john | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 41 | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |