FK Rostov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
62Ivan KomarovTiền đạo30000006.4
Thẻ vàng
9Mohammad MohebiTiền đạo00000006.33
Thẻ vàng
58Daniil ShantalyTiền vệ00000006.44
87Andrey LangovichHậu vệ00000000
67German IgnatovHậu vệ00000000
13Hidajet HankicThủ môn00000000
19Khoren BayramyanTiền vệ00000000
1Rustam YatimovThủ môn00000006.27
4Viktor MelekhinHậu vệ00000006.95
78Dmitri ChistyakovHậu vệ00000006.49
Thẻ vàng
3Oumar SakoHậu vệ10010006.92
8Aleksey MironovTiền vệ30010006.55
Thẻ vàng
7RonaldoTiền đạo10020006.66
10Kiril SchetininTiền vệ10000006.6
Thẻ vàng
18Konstantin KuchaevTiền vệ00000006.25
Thẻ vàng
40Ilya VakhaniaHậu vệ00010006.02
69Egor GolenkovTiền đạo20000005.92
99Timur SuleymanovTiền đạo20110007.67
Bàn thắng
71Daniil OdoevskiThủ môn00000000
5Danila ProkhinHậu vệ10000006.08
22David SemenchukHậu vệ00000000
91Anton ShamoninTiền đạo00000000
57Ilya ZhbanovTiền vệ00000000
Spartak Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Oleg ReabciukHậu vệ00000006.21
18Nail UmyarovTiền vệ10000006.53
Thẻ vàng
35Christopher MartinsTiền vệ00010006.36
5Esequiel BarcoTiền vệ20110118.2
Bàn thắngThẻ đỏ
77Theo BongondaTiền vệ00000000
27Igor DmitrievTiền vệ00010006.31
Thẻ vàng
28Daniil ZorinTiền vệ00000000
47Roman ZobninTiền vệ10010006.5
91Anton ZabolotnyiTiền đạo00000000
3Christopher WoohHậu vệ10000006.95
9Manfred UgaldeTiền đạo10000006.62
14Ilya SamoshnikovHậu vệ00000000
1Ilya PomazunThủ môn00000000
24Nikita MassalygaTiền vệ00000000
82Daniil KhlusevichHậu vệ00000000
88Egor GuzievHậu vệ00000000
98Aleksandr MaksimenkoThủ môn00000007.56
4Alexander DjikuHậu vệ00000005.46
Thẻ đỏ
6Srdjan BabicHậu vệ10000006.71
97Daniil DenisovHậu vệ00000007.4
7Pablo SolariTiền vệ10010006.35
11Levi GarcíaTiền đạo31001017.16
10MarquinhosTiền vệ10000006.42

Spartak Moscow vs FK Rostov ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ