VfL Osnabrück
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Kevin WiethaupTiền vệ00000000
13Kevin SchumacherHậu vệ10000005.4
1Niklas SauterThủ môn00000000
10Kai PrögerTiền đạo00000000
26Fridolin WagnerTiền vệ00000005.74
-Ismail Badjie-00000006.45
6Bryan HenningTiền vệ00010005.78
Thẻ vàng
24Jannik MüllerHậu vệ10000005.92
15Bjarke JacobsenTiền vệ00010005.22
Thẻ vàng
21Lukas JonssonThủ môn00010005.98
31Patrick KammerbauerHậu vệ10010015.98
Thẻ vàng
4Yigit KarademirHậu vệ00010006.12
18Lars KehlTiền đạo30000005.26
23Tony LesueurTiền vệ20010005.91
11Robin MeißnerTiền đạo10020006.46
3Frederik ChristensenHậu vệ00000005.66
14Luc IhorstTiền đạo10000006.18
Thẻ vàng
37Ismail BadjieTiền đạo00000006.45
-Robin FabinskiHậu vệ10000005.76
-Theo Janotta-00000000
29David KopaczTiền vệ00000005.62
TSG Hoffenheim Youth
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Valentin lassigTiền vệ00010006.8
-Yannick Onohiol-00000006.97
11Paul HennrichTiền đạo20100017.81
Bàn thắng
-Leonard Krasniqi-00000006.44
45Ben Opoku LabesTiền đạo10100007.36
Bàn thắng
31Tim PhilippThủ môn00000000
-Ayoube Amaimouni-EchghouyabTiền đạo10101018.84
Bàn thắngThẻ đỏ
39Florian BahrHậu vệ20001018.07
16Yannis HörHậu vệ10000006.34
Thẻ vàng
49Yannik LuhrsHậu vệ00000006.78
-David Mokwa NtusuTiền đạo10000006.11
Thẻ vàng
17Ruben Seyram ReisigTiền vệ10010017.2
-deniz zeitlerTiền vệ41110027.9
Bàn thắngThẻ vàng
10Luka ĐurićTiền vệ00001007.54
8Diren DağdevirenTiền vệ00000006.7
40Denis DonkorTiền vệ00000000
30Nader El-JindaouiTiền đạo00000006.49
-Alex honajzerTiền vệ00000000
4Lars StroblHậu vệ00000000
-V. LässigTiền vệ00010006.63
22Arian LlugiqiTiền vệ10030006.53

VfL Osnabrück vs TSG Hoffenheim Youth ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ