FK Čukarički
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Marko DocićTiền vệ00000006.64
Thẻ vàng
73Nemanja MiletićHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
17Bojica NikčevićTiền đạo10100007.6
Bàn thắng
14Sambou SissokoTiền vệ00000006.27
Thẻ vàng
-Lazar Stojanović-10000006.18
Thẻ vàng
9Slobodan TedićTiền đạo30100006.91
Bàn thắngThẻ vàng
4Nenad TomovićHậu vệ00000007.11
12Lazar KalicaninThủ môn00000007.25
27Miloš CvetkovićHậu vệ00000006.5
0matija marsenicTiền vệ00000000
88Paul MbongTiền đạo00000000
-Nikola MirkovićThủ môn00000000
Thẻ vàng
20Aboubacar CisseTiền đạo00000000
26Milan djokovicHậu vệ11000006.21
-Filip MatijasevicTiền vệ10100017.95
Bàn thắngThẻ đỏ
8Srđan MijailovićTiền vệ20000006.37
Thẻ vàng
90Uros·MiladinovicTiền đạo30010016.27
Thẻ vàng
50Milan PavkovTiền đạo00000006.6
3Andreja StojanovicHậu vệ00000000
7Lazar TufegdžićTiền vệ10001016.81
11godswill vadzeTiền vệ20000026.99
Thẻ vàng
-Veljko Žurić-00000000
Partizan Belgrade
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Marko MiloševićThủ môn00000005.29
6Vanja DragojevićTiền vệ10000005.7
Thẻ vàng
70Dimitrije JankovićTiền vệ00000000
42Vukasin jovanovicThủ môn10010006.54
31Milos KrunicThủ môn00000000
10Bibras NatchoTiền vệ20000006.78
2Aranđel StojkovićHậu vệ00000000
32Nemanja TrifunovicTiền đạo00000006.47
36Ognjen ugresicTiền vệ00000005.39
29Ghayas ZahidTiền vệ00000000
24Vukasin djurdjevicHậu vệ00000000
39Zubairu IbrahimTiền đạo20100007.38
Bàn thắng
-Abdulmalik Mohammed-00000000
-Andrej KosticTiền vệ10000006.43
28Yanis KarabelyovTiền vệ00000005.89
-B. Kostić-00000005.77
44Stefan MilicHậu vệ10000005.84
0Mateja MilovanovicHậu vệ00000005.65
30milan roganovicHậu vệ10000005.53
Thẻ vàng
-Demba SeckTiền đạo10021006.16
Thẻ vàng
40Nikola SimićHậu vệ00000006.08
11Milan VukoticTiền vệ10030006.84

FK Čukarički vs Partizan Belgrade ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ