| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN FA Cup-1] Guangdong Wuchuan Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 100.0% |
| [CHN FA Cup-4] Hainan Shuangyu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 24 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | 0.0% |
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| WuChuan YouthWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hainan Shuangyu |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hainan ShuangyuHainan Zhonghong |
| Guangdong MingtuHainan Shuangyu |
| Hainan ShuangyuQiandongnan Miaoling |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 23-05-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 21-05-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 19-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Guangdong Wuchuan Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

