Hokkaido Consadole Sapporo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Park Min-kyuHậu vệ00000000
18Shuma KidoTiền vệ00000000
19Thiraphat PuethongTiền đạo00000000
22Kinglord SafoTiền đạo00000000
1Takanori SugenoThủ môn00000000
14Katsuyuki TanakaTiền vệ00000000
20Amadou BakayokoTiền đạo00000000
2Ryu TakaoHậu vệ00000000
15Rei IeizumiHậu vệ00100000
Bàn thắng
47Shota NishinoHậu vệ00000000
5Akito FukumoriHậu vệ00001000
71Haruto ShiraiTiền đạo00001000
27Takuma AranoTiền vệ00000000
7Supachok SarachartTiền vệ00100000
Bàn thắng
24Tomoki TagawaThủ môn00000000
31Yuto HorigomeTiền vệ00000000
10Hiroki MiyazawaTiền vệ00000000
23Shingo OmoriTiền đạo00000000
25Leo OsakiHậu vệ00000000
50Niki UrakamiHậu vệ00000000
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Kenyu SugimotoTiền đạo00000000
14Toya IzumiTiền đạo00000000
90Oriola SundayTiền đạo00100000
Bàn thắng
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
88Ryuya NishioHậu vệ00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00000000
1Takashi KasaharaThủ môn00000000
3Hijiri KatoTiền vệ00000000
22Rikiya MotegiHậu vệ00001000
15Kota NakayamaTiền vệ00000000
13Osamu Henry IyohaHậu vệ00000000
24Tom GloverThủ môn00000000
11CapriniTiền đạo00100000
Bàn thắng
20Hajime HidakaTiền đạo00000000
33Takuya WadaTiền vệ00000000
-Sunao Kidera-00000000
27Takumi MatsuiTiền vệ00000000
16Gen KatoTiền vệ00000000
7Masato KojimaTiền vệ00000000
45Ota YamamotoTiền đạo00101000
Bàn thắng

RB Omiya Ardija vs Hokkaido Consadole Sapporo ngày 14-02-2026 - Thống kê cầu thủ