| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Mohammed Al-Saiari | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 10 | Abdulelah Abdullah Al Burayh | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 1 | Yasser Al-Mosailem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 36 | Hazza Asseri | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hassan Al-Majhad | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 81 | Mohammed Al-Saeed | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 18 | Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 95 | Andre Bukia | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.4 |