

| [CSL-16] Tianjin Jinmen Tiger |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | -9 | 16 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | % |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | 2 | 0.0% |
| [CSL-3] Chongqing Tonglianglong |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 6 | 16.7% |
| Tianjin Jinmen Tiger |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tianjin Jinmen Tiger |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 15-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | B | 0.96 | -1 | 0.74 | B | T |
| CHA CSL | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 12 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | B | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | X |
| CHA CSL | 25-10-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
| CHA CSL | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.93 | 0.5 | 0.83 | B | X |
| CHA CSL | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Chongqing Tonglianglong |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D1 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 16 | -0.11 | -0.20 | -0.82 | 0.93 | -1.5 | 0.83 | X | ||
| CHA D1 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | 0.85 | 1.5 | 0.91 | X | ||
| CHA D1 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
| CHA D1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| CHA D1 | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | X | ||
| CHA D1 | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | ||
| CHA D1 | 27-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
| Tianjin Jinmen Tiger |
| Tianjin Jinmen Tiger |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 14-03-2026 | Khách | Shenzhen Xinpengcheng | 7 Ngày |
| CHA CSL | 21-03-2026 | Khách | Liaoning Tieren | 14 Ngày |
| CHA CSL | 03-04-2026 | Chủ | Shanghai Shenhua | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 14-03-2026 | Chủ | Liaoning Tieren | 7 Ngày |
| CHA CSL | 21-03-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng FC | 14 Ngày |
| CHA CSL | 03-04-2026 | Khách | Zhejiang Professional FC | 27 Ngày |

