Malta U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. Vassallo-00000006.71
-Andrew Borg-00000005.98
9Basil TumaTiền đạo00010006.24
-A. ZammitTiền đạo10010106.38
-Z. LeonardiHậu vệ00000005.97
22Brooklyn BorgTiền vệ00000000
-K. BondinHậu vệ00000005.93
-H. Sacco-00000005.42
-O. SpiteriHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
-Alejandro GarziaHậu vệ00000005.96
-M. VeseljiHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
-J. CarboneHậu vệ00000006.28
-J. Micallef-10000005.61
13Nikolai MicallefHậu vệ00000005.69
Thẻ vàng
-Gianluca SciberrasTiền vệ00000005.78
-K. MohnaniTiền vệ00000005.77
-Matthias Ellul-00000000
1Matthias·DebonoThủ môn00000000
3O.SpiteriHậu vệ00000005.51
Thẻ vàng
-Alejandro garziaHậu vệ00000005.29
-Benjamin HiliTiền vệ00000000
5Matthew EllulHậu vệ00000005.89
Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mark Kerezsi ZalanTiền đạo20010006.98
13András EördöghTiền vệ20000006.86
10Dominik KocsisTiền đạo20230009.15
Bàn thắng
17Matyas KovacsTiền đạo30112009.71
Bàn thắngThẻ đỏ
23Krisztian LisztesTiền đạo10000006.13
Thẻ vàng
-Balint KatonaTiền vệ10000016.27
16Milan VitálisTiền vệ00010006.79
Thẻ vàng
-Z. KeresztesTiền đạo20010006.73
-Nimrod BaranyaiHậu vệ00000000
20Agoston BenyeiTiền vệ00000000
12Gellért DúzsThủ môn00000000
-Gyorgy KomaromiTiền đạo00000006.55
-András NémethTiền đạo00010006.86
4Alex SzabóHậu vệ00000000
1Krisztián HegyiThủ môn00000006.69
-Botond BaloghHậu vệ00010007.52
-Patrick IyinborHậu vệ10000007.26
Thẻ vàng
5Mark CsingerHậu vệ00000007.36
Thẻ vàng
8Péter BaráthHậu vệ30020006.64
Thẻ vàng
-Barnabás KovácsTiền vệ11010007.1
21Zalán VancsaTiền đạo00001006.82

Malta U21 vs Hungary U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ