BFC Daugavpils
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-mareks mikstoTiền vệ10000006.14
-Barthelemy DiedhiouTiền đạo10010005.58
Thẻ vàng
- Frenks Dāvids OrolsThủ môn00000000
8Raivis SkrebelsTiền vệ10000005.76
11Mohamed KoneTiền đạo30110018.19
Bàn thắng
5aleksejs kudelkinsHậu vệ10100006.77
Bàn thắng
-Gļebs MihaļcovsHậu vệ00000005
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Wally FofanaTiền vệ00000000
-Maksims kopilovsTiền đạo00000000
FK Valmiera
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-djibril gueyeTiền đạo50020000
-Emils BirkaHậu vệ10100000
Bàn thắng
-Renars VarslavansTiền vệ30000000
-Jason BahamboulaTiền đạo00000000
-Č. RotarTiền vệ00000000
-Davis OssThủ môn00000000
-Jérémie Porsan-ClementeTiền đạo40010010
-Roberts VeipsHậu vệ20000006.88
-Carlos DukeHậu vệ00000000
-Shuhei KawasakiTiền đạo10021007.01
-meissa diopTiền đạo20020006.15
-Lukass VapneTiền vệ70001208.23
Thẻ đỏ

BFC Daugavpils vs FK Valmiera ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ