| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MAL First Division-14] Gudja United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 34 | 48 | 14 | 31.8% |
| 12 | 3 | 2 | 7 | 19 | 22 | 11 | 16 | 25.0% |
| 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 12 | 16 | 14 | 40.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
| [MAL First Division-23] Senglea Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 38 | 23 | 23 | 13.6% |
| 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 23 | 9 | 19 | 16.7% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 15 | 5 | 22 | 10.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | 4 | 16.7% |
| Gudja United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Senglea AthleticGudja United |
| Senglea AthleticGudja United |
| Gudja UnitedSenglea Athletic |
| Senglea AthleticGudja United |
| Gudja UnitedSenglea Athletic |
| Gudja UnitedSenglea Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D1 | 09-12-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 04-09-20 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAL D1 | 07-12-19 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAL D2 | 13-03-16 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL D2 | 20-11-15 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MAL Cup | 30-11-12 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gudja United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D2 | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAL D2 | 19-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D2 | 21-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAL D1 | 02-05-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 12 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D1 | 27-04-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D1 | 21-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAL D1 | 14-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Senglea Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAL D2 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 25-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAL D2 | 20-04-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gudja United |
| Gudja United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAL D2 | 14-12-2024 | Khách | Zebbug Rangers | 13 Ngày |
| MAL D2 | 21-12-2024 | Chủ | St. Andrews | 20 Ngày |
| MAL D2 | 04-01-2025 | Khách | Valletta FC | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAL D2 | 14-12-2024 | Khách | Fgura United | 13 Ngày |
| MAL D2 | 21-12-2024 | Chủ | Tarxien Rainbows F.C | 20 Ngày |
| MAL D2 | 05-01-2025 | Khách | Mgarr United FC | 35 Ngày |

