| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Ashkanov Apollon | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
| - | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | O. Lemus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | M. Méndez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 17 | Cameron Lancaster | Tiền đạo | 4 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 9.24 | |
| 11 | Alexis Cerritos | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
| - | Marcel Canadi | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.22 | |
| - | Kameron Lacey | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8.24 | |
| - | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | |
| - | Amal·Knight | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Michael Agboola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 21 | Christian Young | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
| - | Yannick Yankam | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.59 | |
| - | Chinenye Uche | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |