Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Javon·EastTiền đạo10111009
Bàn thắng
21Roei ZikriTiền đạo20001006.4
Thẻ vàng
3tamir arbelHậu vệ00000000
12Oren BitonHậu vệ00000005.28
Thẻ vàng
41yasmao cabedaTiền vệ00000000
15yaad gonenTiền đạo00000006.45
9Rotem HatuelTiền vệ50230008.2
Bàn thắngThẻ vàng
22Benjamin MachiniThủ môn00000000
77Regis NdoTiền đạo00010006.52
14R. NaviTiền vệ00000000
1Niv AntmanThủ môn00000005.77
4Dor MalulHậu vệ00011006.09
25george dibaHậu vệ00000006.39
33Bruno RamiresTiền vệ00000006.18
92Saná GomesHậu vệ10020006.03
55naor sabagTiền vệ00000006.29
8Yonatan FerberTiền vệ10000005.99
18Ofek BitonTiền vệ00010005.76
11Anis Forat AyiasTiền đạo10020005.91
7itay boganimTiền đạo30000005.87
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Alon TurgemanTiền đạo00000006.68
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
18Roei LevyHậu vệ20010006.44
-Miguel VitorHậu vệ00010006.37
8Mohamad KanaanTiền vệ00000000
20Kings KangwaTiền vệ10011016.58
9zahi ahmedTiền đạo00000007.17
29Eylon AlmogTiền đạo00000000
23Itay HazutTiền vệ00000000
55Niv EliasiThủ môn00000006.08
2guy mizrahiHậu vệ10000006.59
44Djibril diopHậu vệ00001005.99
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5Or BlorianHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
22Hélder LopesHậu vệ00000006.27
7Eilel PeretzTiền vệ10100007.72
Bàn thắng
25Lucas de Souza VenturaTiền vệ10000006.47
19Shai EliasTiền vệ10000006.04
10Dan BitonTiền vệ90340019.42
Bàn thắngThẻ đỏ
66Igor ZlatanovićTiền đạo10000006.18
11Amir Chaim·GanahTiền đạo30051017.7

Hapoel Haifa vs Hapoel Beer Sheva ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ