Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Matan AmbarThủ môn00000000
3tamir arbelHậu vệ10010006.67
Thẻ vàng
7itay boganimTiền đạo00010006.4
8Yonatan FerberTiền vệ20000106.03
-Ahmad Mahajne-00000000
55naor sabagTiền vệ00000006.63
14R. NaviTiền vệ00000000
15yaad gonenTiền đạo00000005.89
12Oren BitonHậu vệ00000006.45
19Sandro AltunashviliTiền vệ00000006.34
11Anis Forat AyiasTiền đạo30010006.33
18Ofek BitonTiền vệ00010006.18
21Roei ZikriTiền đạo20000016.38
17Haim MakonenTiền đạo00000000
23Yoav GerafiThủ môn00000005.75
4Dor MalulHậu vệ00000006.13
25george dibaHậu vệ00000006.88
5Ivan KričakHậu vệ10010007.15
9Rotem HatuelTiền vệ20010014.49
Thẻ đỏ
24Liran SardalTiền vệ00000006.24
Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Eugene AnsahTiền đạo40000026.89
4Timothy AwanyHậu vệ00010007.6
19Amitay YaminTiền vệ00000000
2Avishay CohenHậu vệ00000007.07
3Ibrahim DiakiteHậu vệ10000007.74
87mohamad amerTiền vệ10120006.03
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
8Roy GordanaTiền vệ10110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
10Illi TammTiền vệ00000000
-Reem Abraham Tal-00000007
26Kimvuidi Keikie KarimTiền vệ00020007.2
9Shalev HaroshTiền vệ10000006.96
16maor yashilirmakHậu vệ00011007.71
1Raz KarmiThủ môn00000000
21Elia GethonTiền đạo00000000
25Karol NiemczyckiThủ môn00000007.31
-Hayford Adu Boahen-10000016.83
-noam muchaTiền vệ30010006.94
Thẻ vàng
-Ilay HajajTiền vệ20010006.63
7Nehoray DabushTiền đạo30020006.68
Thẻ vàng
98Stav NachmaniTiền đạo10000006.49

Hapoel Haifa vs Ashdod MS ngày 07-02-2026 - Thống kê cầu thủ