

| [MEX Liga Premier Serie-] Zitacuaro CF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | 5 | 16.7% |
| [MEX Liga Premier Serie-] Atletico Hidalgo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | 3 | 16.7% |
| Zitacuaro CF |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atletico HidalgoZitacuaro CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 29-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zitacuaro CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 21-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 09-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | B | 0.97 | 1.5 | 0.79 | T | X |
| MEX LPS A | 10-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.28 | -0.28 | -0.56 | T | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | X |
| MEX LPS A | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | B | 0.78 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| MEX LPS A | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 19-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | X |
| MEX LPS A | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
| Atletico Hidalgo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 09-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 22-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | H | ||
| MEX LPS A | 14-11-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 11-11-25 | 7 - 1 (3 - 1) | 2 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | 0.98 | 1 | 0.78 | T | ||
| MEX LPS A | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.15 | -0.23 | -0.75 | 0.91 | -1.25 | 0.85 | X | ||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 10-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 26-09-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
| MEX LPS A | 20-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Zitacuaro CF |
| Zitacuaro CF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||