Bên nào sẽ thắng?

Kinondoni MC
ChủHòaKhách
Tanzania Prisons
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kinondoni MCSo Sánh Sức MạnhTanzania Prisons
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TZA Premier League-16] Kinondoni MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16221252581612.5%
82152971525.0%
80173161160.0%
611438416.7%
[TZA Premier League-15] Tanzania Prisons
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15348917131520.0%
824269101125.0%
71063831514.3%
6123510516.7%

Thành tích đối đầu

Kinondoni MC            
Chủ - Khách
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Kinondoni FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Kinondoni FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Kinondoni FCTanzania Prisons
Kinondoni FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Tanzania PrisonsKinondoni FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL27-09-251 - 0
(1 - 0)
2 - 6---B---
Tanzania PL02-04-253 - 2
(1 - 0)
4 - 2---T---
Tanzania PL26-10-241 - 2
(0 - 1)
6 - 6---T---
Tanzania PL12-04-241 - 1
(0 - 1)
11 - 4---H---
Tanzania PL27-10-231 - 1
(0 - 0)
4 - 8---H---
Tanzania PL06-06-231 - 0
(1 - 0)
5 - 8---B---
Tanzania PL28-11-220 - 0
(0 - 0)
7 - 7---H---
Tanzania PL14-06-221 - 1
(1 - 1)
5 - 3---H---
Tanzania PL16-01-220 - 2
(0 - 1)
4 - 7---T---
Tanzania PL12-02-212 - 1
(1 - 0)
2 - 4---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Kinondoni MC            
Chủ - Khách
Kinondoni FCAzam
Kinondoni FCSimba Sports Club
Dodoma Jiji FCKinondoni FC
Kinondoni FCMashujaa FC
Namungo FCKinondoni FC
Coastal UnionKinondoni FC
Tabora United FCKinondoni FC
Pamba SCKinondoni FC
Kinondoni FCMtibwa Sugar
Kinondoni FCJKT Tanzania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL22-02-260 - 2
(0 - 0)
1 - 12---B--
Tanzania PL11-02-260 - 2
(0 - 2)
0 - 9---B--
Tanzania PL08-02-262 - 1
(1 - 0)
4 - 1---B--
Tanzania PL03-02-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5---T--
Tanzania PL31-01-261 - 0
(0 - 0)
6 - 5---B--
Tanzania PL27-01-261 - 1
(0 - 1)
11 - 8---H--
Tanzania PL23-01-263 - 0
(3 - 0)
5 - 3---B--
Tanzania PL29-11-253 - 0
(2 - 0)
6 - 9---B--
Tanzania PL25-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3---H--
Tanzania PL21-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Tanzania Prisons            
Chủ - Khách
Tanzania PrisonsSimba Sports Club
Tanzania PrisonsNamungo FC
Tanzania PrisonsCoastal Union
Tanzania PrisonsMashujaa FC
Mtibwa SugarTanzania Prisons
Tanzania PrisonsJKT Tanzania
Dodoma Jiji FCTanzania Prisons
Tanzania PrisonsPamba SC
Fountain Gate FCTanzania Prisons
Tabora United FCTanzania Prisons
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL22-02-260 - 2
(0 - 2)
2 - 4-----
Tanzania PL14-02-263 - 2
(0 - 2)
4 - 1-----
Tanzania PL10-02-261 - 4
(1 - 2)
7 - 6-----
Tanzania PL06-02-260 - 0
(0 - 0)
7 - 1-----
Tanzania PL02-02-262 - 1
(1 - 1)
3 - 10-----
Tanzania PL25-01-260 - 0
(0 - 0)
2 - 9-----
Tanzania PL22-01-261 - 0
(1 - 0)
2 - 4-----
Tanzania PL06-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-----
Tanzania PL26-11-251 - 0
(1 - 0)
6 - 10-----
Tanzania PL22-11-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Kinondoni MCSo sánh số liệuTanzania Prisons
  • 3Tổng số ghi bàn5
  • 0.3Trung bình ghi bàn0.5
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Kinondoni MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tanzania Prisons
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Kinondoni MC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Tanzania Prisons
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kinondoni MCThời gian ghi bànTanzania Prisons
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kinondoni MCChi tiết về HT/FTTanzania Prisons
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    8
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Kinondoni MCSố bàn thắng trong H1&H2Tanzania Prisons
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kinondoni MC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Tanzania PL15-03-2026KháchMbeya City3 Ngày
Tanzania PL18-03-2026ChủYoung Africans6 Ngày
Tanzania PL03-04-2026ChủFountain Gate FC22 Ngày
Tanzania Prisons
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Tanzania PL15-03-2026KháchYoung Africans3 Ngày
Tanzania PL18-03-2026ChủMbeya City6 Ngày
Tanzania PL25-03-2026ChủAzam13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 12.5%Thắng20.0% [3]
  • [2] 12.5%Hòa26.7% [3]
  • [12] 75.0%Bại53.3% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng6.7% [1]
  • [1] 6.3%Hòa0.0% [0]
  • [5] 31.3%Bại40.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.31 
  • TB mất điểm
    1.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.13 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 18.18%Hòa22.22% [2]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Kinondoni MC VS Tanzania Prisons ngày 14-04-2026 - Thông tin đội hình