

| [TZA Premier League-11] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 6 | 9 | 11 | 28.6% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 15 | 33.3% |
| 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 6 | 2 | 25.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 16.7% |
| [TZA Premier League-1] JKT Tanzania |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 8 | 20 | 1 | 45.5% |
| 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | 10 | 20.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 | 1 | 66.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| JKT TanzaniaSingida Black Stars |
| Singida Black StarsJKT Tanzania |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 13-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 22-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| JKT Tanzania |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 24-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 18-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 25-01-2026 | Chủ | AS Otoho | 5 Ngày |
| Tanzania PL | 30-01-2026 | Khách | Tanzania Prisons | 10 Ngày |
| CAF Cup | 01-02-2026 | Khách | AS Otoho | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 25-01-2026 | Khách | Tanzania Prisons | 5 Ngày |
| Tanzania PL | 29-01-2026 | Chủ | Dodoma Jiji FC | 9 Ngày |
| Tanzania PL | 02-02-2026 | Chủ | Pamba SC | 13 Ngày |

