Debreceni VSC U19
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bartha AttilaTiền vệ00000006.43
-Csongor CsipakTiền vệ00000005.42
-balazs bodnar-10010005.29
Thẻ vàng
-denes szakal-10000006.61
-Árpád Veres-10010006.23
-Szalóki NorbertThủ môn00000000
-István PálHậu vệ10000006.78
-Bence Molnár GáborTiền vệ00000006.27
-Elia Grassi-00000005.48
Thẻ vàng
-Kovács TamásTiền vệ10010006.49
-Béla Lólé-20000006.35
-Gyula KisTiền vệ10001006.74
Thẻ vàng
-Zsombor Lénárt-00000000
-András KomlósiTiền vệ00000005.69
Thẻ vàng
-Krisztofer Kóka KevinTiền vệ00000006.37
-Bertold LovasTiền vệ20000106.07
-Olivér Kachovetz-00000006.23
-Botond Nyikos-50100007.28
Bàn thắng
Gyori ETO U19
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kornél SzabóThủ môn00000006.74
-Ármin Garamszegi-Géczy-30110017.14
Bàn thắng
-Zalán VasiHậu vệ00000000
-Eliot Uzoni-00000000
-Roland JuricinTiền vệ00000006.25
-Patrik Konkoly-00000000
-Christopher Norbert Simrak-00000000
-Ákos SomogyiTiền đạo10000006.49
-Olivér Tóth-00000005.8
-Roland SzerémiTiền vệ30011017.7
-Sándor SárkányTiền vệ00010006.32
-D Csorba-10000006.46
-Dávid KonczHậu vệ00010006.74
-Márk LukácsyHậu vệ10000006.16
-Djibril ContéTiền vệ40000016.61
-Noel AlgácsTiền vệ10000007.2
-Dániel Méhes-10020006.88
-Trisztán CsorbaTiền đạo71101018.39
Bàn thắngThẻ đỏ

Gyori ETO U19 vs Debreceni VSC U19 ngày 19-11-2025 - Thống kê cầu thủ