| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Maya McCutcheon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Cyera Hintzen | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
| - | Hannah Davison | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Sealey Strawn | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Allie thornton | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Jenny Danielsson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jordan Thompson | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Catherine Zimmerman | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | Kelsey Renee Daugherty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Ana Markovic | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | H. Breslin | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Jennifer cudjoe | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | Mylena cruz | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |