So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Sileks
ChủHòaKhách
Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SileksSo Sánh Sức MạnhBunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 63%So Sánh Phong Độ37%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Sileks
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
631215101050.0%
[INT CF-] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6204812633.3%

Thành tích đối đầu

Sileks            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Sileks            
Chủ - Khách
Rabotnicki SkopjeSileks
SileksKF Arsimi
FK Makedonija Gjorce PetrovSileks
SileksFK Shkupi
Academy PandevSileks
FC Vardar SkopjeSileks
SileksPelister Bitola
FK BashkimiSileks
KF ArsimiSileks
SileksFK Tikves Kavadarci
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MKD D107-12-250 - 3
(0 - 3)
5 - 6---T--
MKD D128-11-251 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.79-0.20-0.13B0.801.50.96BT
MKD D121-11-251 - 2
(1 - 2)
0 - 1-0.17-0.21-0.78T0.85-1.50.85BX
MKD D110-11-255 - 1
(4 - 0)
5 - 0-0.93-0.12-0.07T0.852.50.91TT
MKD D105-11-253 - 3
(1 - 1)
3 - 1-0.27-0.28-0.57H0.95-0.50.75BT
MKD D131-10-252 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.56-0.29-0.28B0.800.50.96BT
MKD D126-10-253 - 1
(1 - 0)
3 - 0---T--
MKD CUP21-10-251 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.39-0.30-0.43T0.9600.80TT
INT CF14-10-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3---B--
MKD D105-10-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%

Bunyodkor            
Chủ - Khách
BrnoKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorFK Andijon
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorMashal Muborak
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNasaf Qarshi
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-01-262 - 0
(2 - 0)
- -----
UZB D130-11-251 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.53-0.29-0.300.870.50.89T
UZB D122-11-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.54-0.29-0.290.850.50.91X
UZB D108-11-251 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.32-0.29-0.490.82-0.5-0.96T
UZB D103-11-254 - 2
(3 - 0)
2 - 3-0.74-0.22-0.160.821.250.94T
UZB D126-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.62-0.27-0.230.860.750.96T
UZB D118-10-250 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.49-0.30-0.330.790.250.97X
UZB D104-10-252 - 2
(2 - 1)
1 - 4-0.29-0.29-0.540.90-0.50.86T
UZB D128-09-252 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.33-0.30-0.471.00-0.250.86T
UZB D119-09-255 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.29-0.250.920.750.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

SileksSo sánh số liệuBunyodkor
  • 22Tổng số ghi bàn15
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn21
  • 1.4Trung bình mất bàn2.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Sileks
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem16XemXem0XemXem13XemXem55.2%XemXem17XemXem58.6%XemXem11XemXem37.9%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Sileks
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem2XemXem12XemXem51.7%XemXem14XemXem48.3%XemXem6XemXem20.7%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem3XemXem21.4%XemXem
15XemXem9XemXem1XemXem5XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SileksThời gian ghi bànBunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SileksChi tiết về HT/FTBunyodkor
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
SileksSố bàn thắng trong H1&H2Bunyodkor
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sileks
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Sileks VS Bunyodkor ngày 19-01-2026 - Thông tin đội hình