Konyaspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Berkan KutluTiền vệ00010006.42
4Adil DemirbağHậu vệ00000006.72
Thẻ vàng
24Arif BoşlukTiền vệ00010006.79
21Jin-ho JoTiền vệ00000006
Thẻ vàng
13Bahadir Han GungorduThủ môn00000006.43
42Morten BjorloTiền vệ10000006.25
9Deniz TürüçTiền vệ00021007.7
Thẻ vàng
7Muhammet Tunahan TasciTiền đạo00000006.5
3Yasir SubaşıHậu vệ00000000
99Blaž KramerTiền đạo20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
16Marko JevtovićTiền vệ00000000
77Melih IbrahimogluTiền vệ00000000
12Guilherme Haubert SityáHậu vệ00010006.54
1Deniz ErtasThủ môn00000000
20Riechedly BazoerTiền vệ00000000
10Enis BardhiTiền vệ30000007.2
23Yhoan AndzouanaHậu vệ10000006.33
5Uğurcan YazgılıTiền vệ00000007.09
32Sander SvendsenTiền vệ10000006.33
-Mehmet Umut NayirTiền đạo00010006.86
40Jackson MulekaTiền đạo30020006.17
Gazisehir Gaziantep
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. Müjdeci-00000000
6Melih KabasakalTiền vệ00000006.29
Thẻ vàng
-Muhammet Akmelek-00000000
70Denis DrăguşTiền đạo20001016.43
11Christophe LungoyiTiền đạo00000000
9Mohamed BayoTiền đạo20000006.28
Thẻ vàng
3Drissa CamaraTiền vệ10000006.21
Thẻ vàng
32Yusuf KabadayiTiền đạo20010006.19
Thẻ vàng
4Arda KızıldagHậu vệ00000006.6
44Alexandru MaximTiền vệ10000006.81
Thẻ vàng
5Nihad MujakićHậu vệ00000006.4
61Ogun OzcicekTiền vệ10000006.12
Thẻ vàng
30Nazım SangareHậu vệ10010007.07
18Deian SorescuTiền đạo40100007.46
Bàn thắng
2Luis PérezHậu vệ10000006.74
8Victor GidadoTiền vệ00000000
17Karamba GassamaTiền vệ00000006.58
71Mustafa Burak BozanThủ môn00000000
20Zafer GorgenThủ môn00000007.54
26Ali Osman KalınTiền đạo00000000

Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor ngày 25-01-2026 - Thống kê cầu thủ