Raith Rovers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Paul McMullanTiền vệ10000005.96
9Jack HamiltonTiền đạo00000006.8
23Dylan EastonTiền vệ00000006.8
22Jordan DohertyHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
3Ewan WilsonHậu vệ00000006.5
-Callum SmithTiền đạo10000006.56
2Jai RoweHậu vệ00000006.5
25Kai MontaguTiền vệ00000006.9
8Ross MatthewsTiền vệ00000006.7
-Aiden GlavinThủ môn00000000
-J. Gentles-00000000
1Josh RaeThủ môn00000008.1
Thẻ đỏ
6Darragh O'ConnorHậu vệ00000006.8
4Paul HanlonHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
26Lewis StevensonHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
14Joshua MullinTiền vệ10000006.36
Thẻ vàng
20Scott BrownTiền vệ00000006.1
-P. Nsio-00000006.3
Thẻ vàng
Saint Johnstone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Jason HoltTiền vệ00000006.9
15Jack BairdHậu vệ00000000
10Jamie GullanTiền đạo40000006.79
21Kai FotheringhamTiền đạo00000006.5
1Toby StewardThủ môn00000006.52
35Adam ForresterHậu vệ20000006.62
42Reece McAlearTiền vệ10000006.23
8Jonathan SvedbergTiền vệ00000000
11Sam StantonTiền vệ00000000
20Ross SinclairThủ môn00000000
3Cheick DiabatéHậu vệ20000006.62
4Morgan BoyesHậu vệ20000007.02
33Liam SmithHậu vệ00000006.4
6Víctor GriffithTiền vệ00000000
18Uche IkpeazuTiền đạo10000006.7
37Jannik WannerTiền đạo00000006.1
22Stephen MallanTiền vệ50000206.65
24Josh McpakeTiền vệ20000006.32
9Adama SidibehTiền đạo20000006.76
-M. FouldsHậu vệ00000000

Saint Johnstone vs Raith Rovers ngày 06-12-2025 - Thống kê cầu thủ