| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thiago Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | |
| - | Jhonatan Kauan | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Xandão | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Leonardo Reis Fernandes | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Rafael da Conceição | - | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Nathan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
| - | Jefferson Luís Szerban de Oliveira Junior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Pedro Caracoci de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |