South Korea U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Baek Min-GyuTiền vệ20000006.55
Thẻ vàng
15Lee Geon-HeeHậu vệ00000006.14
-Kim GyeolTiền đạo41010007.14
10Kim Tae-wonTiền đạo30220018.76
Bàn thắngThẻ đỏ
8Seong ShinTiền vệ20000006.68
2Bae Hyun-seoHậu vệ00000000
-Kim Min-sooThủ môn00000000
6Kim Ho-JinHậu vệ00000006.24
-Sim Yeon-wonHậu vệ00000000
7Son Seung-MinTiền vệ00001006.73
1Park Sang-YoungThủ môn00000006
-Kim Seo-JinTiền đạo00031006.97
Thẻ vàng
-Cho Hyun-wooHậu vệ10010007.35
20Shin Min-HaHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
-Do-Young YunTiền vệ31110007.75
Bàn thắng
-Ha Jeong-wooTiền đạo00000006.5
-Jin Tae-HoTiền đạo00010006.16
-Kang Ju-HyeokTiền đạo00000000
-Kim Hyun-WooHậu vệ00000000
-Lee Ye-chanHậu vệ00000000
-Park Seung-Soo Hậu vệ10121008.08
Bàn thắng
-Lee Chang-WooTiền vệ10000007.19
23Hong Sung-minThủ môn00000000
-Kim Min-sooThủ môn00000000
Thailand U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Caelan RyanTiền đạo00000006.32
-Peeranan BuakaiTiền vệ00000000
-Jirapong PungviravongTiền vệ00000005.88
-Rapeephat Padthaisong-00000000
-Puttaraburin ChannawanHậu vệ00000000
-Paripan WongsaTiền đạo00000000
-Pitipong WongbutTiền đạo10000006.24
-Jittiphat WasungnoenTiền vệ00000000
-Ratthaphum Phankhechon-00000005.74
-Phongsakon SangkasophaTiền đạo00001016.49
Thẻ vàng
-Dutsadee Buranajutanon-10010005.96
-Yotsakon BuraphaTiền đạo10110017.58
Bàn thắng
-Prapot ChongcharoenThủ môn00000000
-Kittipong BunmakThủ môn00000000
-Anut SamranThủ môn00000007.01
-Pikanet Laohawiwat-00010005.36
Thẻ vàng
-Parinya NusongHậu vệ00000005.44
-Singha MarasaHậu vệ00000006.5
-Jhetsaphat KhuantanomHậu vệ00000005.31
Thẻ vàng
-Piyawat PetraTiền đạo00000005.05
-Thanawut PhochaiTiền đạo10000005.8
-Thanakrit ChotmuangpakTiền vệ10000005.91
-Jirapol Sae-Lio-00000006.15

Thailand U20 vs South Korea U20 ngày 17-02-2025 - Thống kê cầu thủ