| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastián Acuña | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| - | Isaac Paul Alfaro Durán | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | R. Navarro | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | J. Narváez | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | A. Morales | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Martín Joel Meléndez Arosarena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Ángel Abdiel Caicedo Vásquez | - | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.94 | |
| - | V. Ávila | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.61 | |
| - | Luis Fields | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.82 | |
| - | Moisés Yau | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
| - | Yeisón Obed Ramírez Chávez | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |