KFC Komarno
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Alen MustafićTiền vệ30010006.53
Thẻ vàng
27Zyen JonesTiền đạo10101007.5
Bàn thắngThẻ vàng
22Nandor Karoly TamasTiền đạo00000006.61
-Patrik Péter SzűcsTiền vệ00000006.84
99Sukisa Elvis MashikeTiền đạo10101007.59
Bàn thắng
14Filip KissTiền vệ20001007.7
Thẻ đỏ
73Ganbayar GanboldTiền đạo10000006.49
-Jakub PalanTiền đạo00000000
17Christian Emmanuel Nguidjol BayemiTiền vệ00000000
20Martin GambosTiền vệ00000006.84
32Sebastian JungThủ môn00000000
37Adam KrcikHậu vệ00000000
1filip dlubacThủ môn00000006.57
8Šimon ŠmehylHậu vệ00000007.66
-dominik spiriakHậu vệ00000007.34
3Martin SimkoTiền vệ00000007.15
24Ondrej RudzanHậu vệ20000007.4
6Dan OzvoldaTiền vệ10010006.33
97boris drugaTiền đạo10100007.27
Bàn thắng
9Martin·BodaTiền đạo10000006.66
MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Alexander MojzisHậu vệ20000005.87
30Dominik MašekTiền vệ00010005.53
20Marian ChobotTiền đạo10000006.13
8Ján MurgašTiền vệ00010005.4
13David JackuliakTiền đạo10000006.49
6Timotej MudryTiền vệ20000006.01
Thẻ vàng
28Alexander SeleckyHậu vệ00000005.81
-Adrian SlavikHậu vệ00000000
-Giuliano Antonio MarekHậu vệ00000000
26Marko KelemenTiền đạo00000000
-Peter Doroš-00000000
10Martin ChrienTiền đạo10000005.72
14Jan HladíkTiền đạo10010005.37
-Boris HaladaThủ môn00000000
38Ondřej ŠašinkaTiền đạo00000006.2
17adam tucnyTiền đạo10010006.2
-Martin bacikTiền vệ00000005.89
34david huskaThủ môn00000005.77
4Oliver·LuteranTiền vệ00000005.57
5Tomas KralHậu vệ00010005.7

KFC Komarno vs MFK Ruzomberok ngày 08-03-2026 - Thống kê cầu thủ