Plymouth Argyle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sam Hayman-00000000
29Matthew SorinolaHậu vệ10000005.79
Thẻ vàng
17Caleb WattsTiền vệ10010005.76
10Xavier AmaechiTiền đạo10010006.7
13Zak BakerThủ môn00000000
14Ayman BenarousTiền vệ00000000
-Jack MackenzieHậu vệ10000005.98
Thẻ vàng
18Owen OseniTiền đạo00000006.29
7Jamie PatersonTiền vệ00000006.35
-Julio PleguezueloHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
27Aribim PeppleTiền đạo40000016.23
15Alex MitchellHậu vệ10010006.59
45Wes HardingHậu vệ10010005.73
Thẻ vàng
39Tegan FinnTiền đạo20010005.91
8Joe EdwardsHậu vệ30000005.56
Thẻ vàng
28Ronan CurtisTiền đạo21000006.44
19Malachi BoatengTiền vệ30000006.13
21Luca·Ashby-HammondThủ môn00000007.49
Rotherham United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Gabriele BiancheriTiền đạo00000000
13Ted CannThủ môn00000007.68
17Shaun McWilliamsTiền vệ10000007.07
3Zak JulesHậu vệ21010007.1
44Daniel GoreTiền vệ30020016.65
Thẻ vàng
1Cameron DawsonThủ môn00000000
28brandon coverTiền vệ00000000
18Lenny AgbaireHậu vệ00000007.04
16Dru YearwoodTiền vệ10001007.7
Thẻ đỏ
2Joe RaffertyHậu vệ10100007.05
Bàn thắngThẻ vàng
10Sam NombeTiền đạo30020016.47
11ArJany MarthaTiền vệ00020007.49
Thẻ vàng
6Reece JamesTiền vệ00000007.4
-Harry GrayTiền đạo40020026.89
19Josh BensonTiền vệ10000106.66
Thẻ vàng
15Jamal BaptisteTiền vệ10000006.26
Thẻ vàng
20Duncan WatmoreTiền đạo10010007.15
-Emmanuel AdegboyegaHậu vệ00000007.33

Rotherham United vs Plymouth Argyle ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ