Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Luccas ParaizoTiền đạo20110007.63
Bàn thắng
72rotem kellerHậu vệ00000005.78
10Oz BiluTiền đạo20011016.52
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
83DavóTiền đạo00000006.3
-Daniel Atlan-00000000
24Amit CohenHậu vệ00000000
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ00000006.39
-Mohammed DjeteiHậu vệ00000000
77Li On MizrahiHậu vệ00000006.33
18Omri ShamirTiền vệ00000005.95
Thẻ vàng
19saher tajiTiền vệ00000000
22yaacov omer on nirThủ môn00000005.65
26Karm JaberHậu vệ00020006.68
5denis kulikovHậu vệ10010007.4
4Itay Ben ShabatHậu vệ10000007.18
91Heriberto TavaresTiền đạo20000106.19
15Maor LeviTiền vệ10010006.19
8Yuval SadehTiền vệ10000006.58
Hapoel Bnei Sakhnin FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Maksim GrechkinHậu vệ00000000
22muhamad nil abuThủ môn00000006.79
12alon azugiHậu vệ10120006.09
Bàn thắngThẻ vàng
3Karlo BručićHậu vệ00000005.81
Thẻ vàng
24basil khuriTiền đạo00010006.6
2maroun gantusHậu vệ00010006.86
-hassan hiloHậu vệ00000006.95
-Omer AbuhavTiền vệ00010006.58
7Mustafa Sheh YusefTiền vệ10101108.37
Bàn thắngThẻ đỏ
10Mathew Anim CudjoeTiền vệ20010006.25
Thẻ vàng
21Jubayer BushnakTiền vệ20010006.49
9Artur MiranyanTiền đạo10000006.26
6Ahmad TahaTiền vệ00000006.29
23Eden ShamirTiền vệ10000006.14
Thẻ vàng
-Majed Saliman-00000000
26Omer KorsiaHậu vệ00000000
5Iyad Abu AbaidHậu vệ00000005.95
Thẻ vàng
20mohamad ganameHậu vệ00000000
16Shaker Abu Husein-00000000
11Ibrahima DrameTiền đạo00020006.36

Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya ngày 18-01-2026 - Thống kê cầu thủ