Kazincbarcika
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6G. SzőkeTiền vệ00000005.53
9Semir SmajlagićTiền đạo00000006.66
25Nimrod BaranyaiHậu vệ00000000
19László DeutschHậu vệ00000000
1Dániel GyollaiThủ môn00000000
-Botond KocsisThủ môn00000000
42Norbert KönyvesTiền đạo20020006.38
15Marcell MajorTiền vệ00000006.03
23Mykhailo MeskhiTiền vệ00000006.26
4Zsombor NagyHậu vệ00000000
-Roland SchuszterTiền vệ00000006
-Bence TrencsenyiTiền đạo00000006.31
-Bence JuhászThủ môn00000006.85
70Meshack UbochiomaTiền đạo20030015.88
5Laszlo RaczHậu vệ00000006.49
Thẻ vàng
21Kacper RadkowskiHậu vệ10010006.17
91János FerencziHậu vệ10000106.43
-Vince Tóbiás NyíriHậu vệ00000005.82
Thẻ vàng
8Zsombor BereczTiền vệ00000006.13
10Balint Jozsef KartikTiền vệ11010005.92
Thẻ vàng
-Milán Gábo KlauszTiền đạo20000006.64
Puskas Akademia FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Zsolt NagyHậu vệ10000006.93
20Mikael SoisaloTiền đạo00000000
15Moshe SemelTiền vệ00000000
90András NémethTiền đạo00000006.29
16Urho NissiläTiền vệ00000000
24Tamás MarkekThủ môn00000000
10Palkó DárdaiTiền đạo10000006.67
19Artem FavorovTiền vệ00000000
21Georgiy HarutyunyanHậu vệ00000000
74Martin KernTiền vệ00000006.58
Thẻ vàng
1Péter SzappanosThủ môn00000006.61
23Quentin MaceirasHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
14Wojciech GollaHậu vệ20100008.18
Bàn thắngThẻ vàng
22Roland SzolnokiHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng
66Akos MarkgrafHậu vệ00000006.88
6Laros DuarteTiền vệ10030017.03
8Dániel LukácsTiền đạo20110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
77Kevin·MondovicsTiền đạo40000026.77
7Joel FameyehTiền đạo10010006.39
88Bence vekonyTiền vệ00000006.95
30Zsolt MagyarTiền vệ32001007.7

Kazincbarcika vs Puskas Akademia FC ngày 21-02-2026 - Thống kê cầu thủ