Wuxi Wugo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Zhu YueqiThủ môn00000005.61
-Yang FanTiền vệ00000000
-Liang JinhuHậu vệ00000006.66
-Sun RuiTiền vệ10000005.86
-Peng RuiHậu vệ00000000
-Qi LongTiền vệ10001006.1
-Li WenyongTiền đạo00000000
-Guo SongTiền vệ00020005.95
-Yue ZhileiTiền vệ00000005.93
-Li YiHậu vệ10000006.4
-Rong ShangThủ môn00000000
-Pi ZiyangTiền vệ00000000
-Huang YuxuanHậu vệ00000004.9
Thẻ đỏ
-Li ShizhouTiền vệ00000006.09
-Cao XiaoyiHậu vệ00020006.26
-Yang WenjiHậu vệ10100007.37
Bàn thắng
-Zhou Yuye-00000000
-Tang QirunTiền vệ00010005.97
-Tong LeTiền vệ10000005.77
-Hu ShengjiaTiền vệ00000006.46
-Miloš GordićThủ môn20000006.36
-Yang FanTiền vệ00000000
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Li ChenguangHậu vệ00000006.82
-Han ZhenThủ môn00000000
-Kou JiahaoThủ môn00000006.06
Thẻ vàng
-Remi DujardinTiền vệ00000000
-Qaharman AbdukerimTiền đạo20030007.11
-Liao WeiTiền đạo00000000
-Liu ZhizhiTiền vệ00011007.24
-Lyu YuefengTiền vệ00000007.2
-Gao HaishengTiền vệ00001007.32
-Nuaili ZimingTiền vệ20000006.42
-Mladen KovacevicTiền đạo60100007.63
Bàn thắngThẻ vàng
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo20200007.96
Bàn thắngThẻ đỏ
-Zhang LiangHậu vệ00000006.59
-Tang MiaoTiền vệ10000007.01
-Bin·LiuTiền đạo00000006.65
-Liao HaochuanTiền vệ00000000
-Hu MingtianTiền vệ00010006.69
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Qiu TianyiHậu vệ00000006.87
-Yao DiranHậu vệ00000006.49
-Li XiaotingHậu vệ00000007.3
-Zhang jialunHậu vệ00000000

Dandong Tengyue(1999-2024) vs Wuxi Wugo ngày 23-07-2023 - Thống kê cầu thủ