So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.5
0.80
0.84
2.25
0.86
1.90
3.10
3.30
Live
0.90
0.5
0.80
0.84
2.25
0.86
1.90
3.10
3.30
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
3.5
0.01
1.01
8.60
21.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.83
2.25
0.98
1.80
3.50
3.60
Live
0.97
0.5
0.82
0.90
2.25
0.90
1.90
3.40
3.30
Run
0.65
0
-0.83
-0.11
3.5
0.05
1.01
29.00
126.00
Mansion88Sớm
0.98
0.5
0.78
0.91
2.25
0.85
1.98
2.96
3.24
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.78
0
0.98
-0.26
3.5
0.08
6.50
1.15
7.80
188betSớm
0.91
0.5
0.81
0.85
2.25
0.87
1.90
3.10
3.30
Live
0.91
0.5
0.81
0.85
2.25
0.87
1.90
3.10
3.30
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
3.5
0.02
1.01
8.60
21.00
SbobetSớm
0.98
0.5
0.78
0.91
2.25
0.85
1.98
2.95
3.26
Live
0.98
0.5
0.78
0.91
2.25
0.85
1.98
2.95
3.26
Run
0.78
0
0.98
-0.26
3.5
0.08
5.50
1.21
6.70

Bên nào sẽ thắng?

Turk Metal Kirikkale
ChủHòaKhách
Diyarbakirspor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Turk Metal KirikkaleSo Sánh Sức MạnhDiyarbakirspor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Phong Độ53%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-11] Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2477102938281129.2%
123541212141425.0%
12426172614833.3%
623175933.3%
[TUR Third League-12] Diyarbakirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2468102336261225.0%
123631115151325.0%
123271221111325.0%
6213511733.3%

Thành tích đối đầu

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
DiyarbakirsporTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 302-11-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Turk Metal Kirikkale            
Chủ - Khách
Turk Metal KirikkaleMazidagi Fosfatspo
Kirsehir KoyhizmetleriTurk Metal Kirikkale
Turk Metal Kirikkale12 Bingol Bld
Turk Metal KirikkaleKilis Bld.Spor
SuvermezTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleYesilyurt Belediyespor
Agri 1970 SporTurk Metal Kirikkale
Karaman Belediyesi SporTurk Metal Kirikkale
Turk Metal KirikkaleSilifke Belediyespor
OsmaniyesporTurk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 322-02-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 315-02-261 - 2
(1 - 1)
- ---T--
TUR 308-02-261 - 1
(0 - 1)
- ---H--
TUR 331-01-263 - 1
(1 - 0)
- ---T--
TUR 325-01-261 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.48-0.30-0.37H0.900.250.80TX
TUR 318-01-260 - 1
(0 - 1)
- ---B--
TUR 311-01-267 - 0
(4 - 0)
- ---B--
TUR 321-12-253 - 0
(1 - 0)
- ---B--
TUR 317-12-250 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.46-0.31-0.37B0.950.250.75BX
TUR 313-12-253 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.56-0.30-0.29B0.800.50.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Diyarbakirspor            
Chủ - Khách
Yesilyurt BelediyesporDiyarbakirspor
DiyarbakirsporAgri 1970 Spor
Karaman Belediyesi SporDiyarbakirspor
DiyarbakirsporSilifke Belediyespor
OsmaniyesporDiyarbakirspor
DiyarbakirsporTurk Metal 1963
Nigde BelediyesporDiyarbakirspor
KahramanmarassporDiyarbakirspor
DiyarbakirsporKilis Bld.Spor
DiyarbakirsporErciyes 38
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 322-02-261 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 314-02-261 - 5
(1 - 3)
- -----
TUR 309-02-265 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.55-0.32-0.280.820.50.88T
TUR 301-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.40-0.32-0.420.8900.81X
TUR 324-01-260 - 2
(0 - 1)
- -----
TUR 317-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 310-01-261 - 0
(1 - 0)
- -----
TUR 320-12-256 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.29-0.32-0.540.85-0.50.85T
TUR 316-12-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.32-0.340.840.250.86X
TUR 312-12-251 - 2
(0 - 2)
5 - 8-0.39-0.33-0.430.9600.74T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Turk Metal KirikkaleSo sánh số liệuDiyarbakirspor
  • 7Tổng số ghi bàn10
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 19Tổng số mất bàn20
  • 1.9Trung bình mất bàn2.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Turk Metal Kirikkale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
510420.0%Xem240.0%360.0%Xem
Diyarbakirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
511320.0%Xem360.0%240.0%Xem
Turk Metal Kirikkale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
50050.0%Xem240.0%120.0%Xem
Diyarbakirspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
511320.0%Xem360.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Turk Metal KirikkaleThời gian ghi bànDiyarbakirspor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    15
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    9
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleChi tiết về HT/FTDiyarbakirspor
  • 1
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    12
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
Turk Metal KirikkaleSố bàn thắng trong H1&H2Diyarbakirspor
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Turk Metal Kirikkale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 315-03-2026KháchKahramanmarasspor8 Ngày
TUR 325-03-2026ChủNigde Belediyespor18 Ngày
TUR 329-03-2026KháchTurk Metal 196322 Ngày
Diyarbakirspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 315-03-2026Chủ12 Bingol Bld8 Ngày
TUR 325-03-2026KháchKirsehir Koyhizmetleri18 Ngày
TUR 329-03-2026ChủMazidagi Fosfatspo22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng25.0% [6]
  • [7] 29.2%Hòa33.3% [6]
  • [10] 41.7%Bại41.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 12.5%Thắng12.5% [3]
  • [5] 20.8%Hòa8.3% [2]
  • [4] 16.7%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    1.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Turk Metal Kirikkale VS Diyarbakirspor ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình